translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trọng lượng" (1件)
trọng lượng
play
日本語 重量
Trọng lượng của vali là 20kg.
スーツケースの重量は20キロだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trọng lượng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "trọng lượng" (2件)
cân trọng lượng cơ thể
体重を測る
Trọng lượng của vali là 20kg.
スーツケースの重量は20キロだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)